Trang chủTVC • NYSE
add
Tennessee Valley Authority Debenture Series D
24,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,16%)-0,040
24,32 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 16:07:09 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,25 $
Mức chênh lệch một ngày
24,25 $ - 24,36 $
Phạm vi một năm
22,82 $ - 24,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
266,41 Tr USD
Số lượng trung bình
21,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,91 T | 11,32% |
Chi phí hoạt động | 779,00 Tr | 8,04% |
Thu nhập ròng | 615,00 Tr | 18,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,71 | 6,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,51 T | 12,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 T | 213,94% |
Tổng tài sản | 60,88 T | 5,51% |
Tổng nợ | 42,37 T | 4,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 615,00 Tr | 18,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,25 T | 17,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 T | 1,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 860,00 Tr | 5.158,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,08 T | 53.650,00% |
Dòng tiền tự do | 126,50 Tr | 1.101,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.635