Trang chủTVE • TSE
add
Tamarack Valley Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,74 $
Mức chênh lệch một ngày
9,86 $ - 10,33 $
Phạm vi một năm
3,10 $ - 10,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,95 T CAD
Số lượng trung bình
1,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 304,60 Tr | -12,66% |
Chi phí hoạt động | 127,61 Tr | -39,75% |
Thu nhập ròng | 61,92 Tr | 870,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,33 | 1.010,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,32 Tr | 2,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,44 Tr | -26,34% |
Tổng tài sản | 3,36 T | -15,67% |
Tổng nợ | 1,54 T | -17,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 484,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,92 Tr | 870,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 175,57 Tr | -13,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,80 Tr | 55,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,00 Tr | -33,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,76 Tr | 157,83% |
Dòng tiền tự do | 116,08 Tr | 84,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
106