Trang chủTVL • ASX
add
Touch Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Phạm vi một năm
0,059 $ - 0,087 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,17 Tr AUD
Số lượng trung bình
134,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -2,10 Tr | 83,47% |
Chi phí hoạt động | 520,50 N | -15,71% |
Thu nhập ròng | -2,41 Tr | 80,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 114,53 | 18,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,61 Tr | 80,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,34 Tr | -21,35% |
Tổng tài sản | 79,55 Tr | -6,03% |
Tổng nợ | 202,00 N | -15,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 704,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,41 Tr | 80,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 243,00 N | 211,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,65 Tr | 431,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,50 N | 82,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,89 Tr | 580,43% |
Dòng tiền tự do | -1,60 Tr | 80,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
4