Trang chủTVRD • NASDAQ
add
Tvardi Therapeutics Inc
3,18 $
Sau giờ giao dịch:(4,40%)-0,14
3,04 $
Đóng cửa: 31 thg 3, 19:28:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 $
Mức chênh lệch một ngày
3,10 $ - 3,28 $
Phạm vi một năm
3,05 $ - 43,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,83 Tr USD
Số lượng trung bình
45,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,94 Tr | 4,62% |
Thu nhập ròng | -5,53 Tr | -0,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,59 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,91 Tr | -4,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,46 Tr | 286,31% |
Tổng tài sản | 39,02 Tr | 211,82% |
Tổng nợ | 11,16 Tr | 102,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,53 Tr | -0,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,26 Tr | 36,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,35 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -322,00 N | -2.200,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 770,00 N | 111,55% |
Dòng tiền tự do | -2,84 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12