Trang chủTVSSCS • NSE
add
TVS Supply Chain Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
126,77 ₹
Mức chênh lệch một ngày
122,52 ₹ - 126,62 ₹
Phạm vi một năm
92,16 ₹ - 147,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
54,45 T INR
Số lượng trung bình
3,68 Tr
Tỷ số P/E
59,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,16 T | 11,09% |
Chi phí hoạt động | 4,09 T | 4,43% |
Thu nhập ròng | 107,20 Tr | 143,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,39 | 138,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,41 | 172,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 890,55 Tr | 119,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,22 T | 55,84% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 446,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,20 Tr | 143,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
16.801