Trang chủTVTX • NASDAQ
add
Travere Therapeutics Inc
28,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
28,98 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:02:46 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
27,24 $
Mức chênh lệch một ngày
27,21 $ - 29,35 $
Phạm vi một năm
12,91 $ - 42,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,67 T USD
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,69 Tr | 73,41% |
Chi phí hoạt động | 101,69 Tr | 46,32% |
Thu nhập ròng | 2,73 Tr | 104,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,10 | 102,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,37 | 178,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,29 Tr | 69,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 322,80 Tr | -12,92% |
Tổng tài sản | 605,19 Tr | 1,86% |
Tổng nợ | 490,36 Tr | -8,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,73 Tr | 104,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,68 Tr | 269,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,84 Tr | -30,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,68 Tr | -80,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,90 Tr | -180,88% |
Dòng tiền tự do | 17,18 Tr | 226,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
497