Trang chủTWAV • NASDAQ
add
Taoweave Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,56 $
Mức chênh lệch một ngày
1,48 $ - 1,66 $
Phạm vi một năm
1,45 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,84 Tr USD
Số lượng trung bình
31,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 601,00 N | 3,98% |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | -9,12% |
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -120,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -381,03 | -111,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,74 Tr | -33,49% |
Tổng tài sản | 10,89 Tr | 81,78% |
Tổng nợ | 1,07 Tr | -19,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,29 Tr | -120,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,55 Tr | -70,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,35 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 846,00 N | 25,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,06 Tr | -2.853,14% |
Dòng tiền tự do | -4,40 Tr | -734,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7