Trang chủTWD • ASX
add
Tamawood Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,79 $
Mức chênh lệch một ngày
2,79 $ - 2,79 $
Phạm vi một năm
2,50 $ - 3,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
17,74 N
Tỷ số P/E
14,68
Tỷ lệ cổ tức
7,71%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,20 Tr | 37,11% |
Chi phí hoạt động | 3,76 Tr | -11,21% |
Thu nhập ròng | 2,43 Tr | 45,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,33 | 6,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,82 Tr | 44,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,02 Tr | 165,23% |
Tổng tài sản | 57,73 Tr | 15,73% |
Tổng nợ | 20,15 Tr | 21,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,43 Tr | 45,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,84 Tr | 391,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,50 N | 4,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -973,50 N | 48,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,79 Tr | 486,13% |
Dòng tiền tự do | 2,40 Tr | 47,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
108