Trang chủTWEKA • AMS
add
TKH Group NV
Giá đóng cửa hôm trước
39,24 €
Mức chênh lệch một ngày
38,30 € - 39,86 €
Phạm vi một năm
30,56 € - 40,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,67 T EUR
Số lượng trung bình
123,64 N
Tỷ số P/E
16,24
Tỷ lệ cổ tức
3,51%
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 451,51 Tr | 6,80% |
Chi phí hoạt động | 190,48 Tr | 4,31% |
Thu nhập ròng | 40,35 Tr | 62,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,94 | 52,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,04 Tr | 99,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,32 Tr | -0,24% |
Tổng tài sản | 2,15 T | -2,75% |
Tổng nợ | 1,25 T | -5,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 899,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,35 Tr | 62,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,57 Tr | 1,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,13 Tr | 93,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,40 Tr | -80,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,25 Tr | 54,03% |
Dòng tiền tự do | 27,84 Tr | 132,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trang web
Nhân viên
6.304