Trang chủTWFG • NASDAQ
add
TWFG Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24,68 $
Mức chênh lệch một ngày
24,65 $ - 25,02 $
Phạm vi một năm
23,52 $ - 36,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
372,56 Tr USD
Số lượng trung bình
69,69 N
Tỷ số P/E
56,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,12 Tr | 21,30% |
Chi phí hoạt động | 45,16 Tr | 17,10% |
Thu nhập ròng | 1,72 Tr | 49,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,69 | 23,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | 53,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,19 Tr | 62,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,98 Tr | -21,03% |
Tổng tài sản | 349,17 Tr | 11,52% |
Tổng nợ | 53,43 Tr | 18,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 295,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 Tr | 49,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,95 Tr | 27,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,04 Tr | -4.555,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,37 Tr | -104,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,46 Tr | -105,15% |
Dòng tiền tự do | -8,25 Tr | -175,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
293