Trang chủTWLV • NASDAQ
add
Twelve Seas Investment Company III
Giá đóng cửa hôm trước
9,88 $
Phạm vi một năm
9,84 $ - 9,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
301,20 Tr USD
Số lượng trung bình
47,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 26,95 N | — |
Thu nhập ròng | -26,95 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,41 N | — |
Tổng tài sản | 187,61 N | — |
Tổng nợ | 288,66 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -101,05 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -494,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,95 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -307,00 | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -307,00 | — |
Dòng tiền tự do | -44,46 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính