Trang chủTWO • CVE
add
T2 Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,43 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,98 Tr CAD
Số lượng trung bình
45,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 244,89 N | -64,39% |
Thu nhập ròng | -268,46 N | 59,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -241,04 N | 64,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 474,12 N | -75,31% |
Tổng tài sản | 5,01 Tr | -2,79% |
Tổng nợ | 612,25 N | -5,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -268,46 N | 59,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -339,81 N | -59,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -185,20 N | 77,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,00 N | 4,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -490,01 N | 50,75% |
Dòng tiền tự do | -402,94 N | 50,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web