Trang chủTWOD • NYSE
add
Two Harbors Investment 9 375 Senior Notes due 2030
Giá đóng cửa hôm trước
25,65 $
Mức chênh lệch một ngày
25,58 $ - 25,71 $
Phạm vi một năm
25,05 $ - 26,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 T USD
Số lượng trung bình
17,56 N
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,15 Tr | -49,31% |
Chi phí hoạt động | 112,26 Tr | 369,39% |
Thu nhập ròng | 11,72 Tr | -95,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,54 | -91,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 30,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 24,84% |
Tổng tài sản | 10,86 T | -11,02% |
Tổng nợ | 9,07 T | -10,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,72 Tr | -95,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,13 Tr | 656,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,23 Tr | -101,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,13 Tr | 107,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 175,03 Tr | -15,01% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
486