Trang chủTWODY • OTCMKTS
add
Taylor Wimpey ADR
Giá đóng cửa hôm trước
11,73 $
Mức chênh lệch một ngày
11,17 $ - 11,67 $
Phạm vi một năm
11,17 $ - 17,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,00 T GBP
Số lượng trung bình
25,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 T | 16,27% |
Chi phí hoạt động | 58,90 Tr | -3,52% |
Thu nhập ròng | 81,10 Tr | 10,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,41 | -4,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,80 Tr | 10,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 429,60 Tr | -33,64% |
Tổng tài sản | 6,07 T | -3,58% |
Tổng nợ | 1,88 T | -0,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,10 Tr | 10,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,00 Tr | 47,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 Tr | -129,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,90 Tr | 4,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,75 Tr | 182,16% |
Dòng tiền tự do | 84,34 Tr | 8,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1880
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.400