Trang chủTWZ • BKK
add
TWZ Corporation PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,020 ฿ - 0,030 ฿
Phạm vi một năm
0,010 ฿ - 0,040 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
397,22 Tr THB
Số lượng trung bình
10,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 8,87% |
Chi phí hoạt động | 48,84 Tr | 23,22% |
Thu nhập ròng | -330,44 Tr | -875,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,41 | -797,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,49 Tr | -38,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,55 Tr | -94,18% |
Tổng tài sản | 5,60 T | -11,11% |
Tổng nợ | 2,11 T | -5,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -330,44 Tr | -875,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 144,26 Tr | 424,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,68 Tr | -2.511,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -107,96 Tr | -427,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,39 Tr | 65,23% |
Dòng tiền tự do | 453,75 N | 100,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
258