Trang chủTXAR • BCBA
add
Ternium Argentina SA
Giá đóng cửa hôm trước
619,50 $
Mức chênh lệch một ngày
591,00 $ - 621,50 $
Phạm vi một năm
450,00 $ - 950,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,74 NT ARS
Số lượng trung bình
280,11 N
Tỷ số P/E
32,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 715,83 T | 33,63% |
Chi phí hoạt động | 76,23 T | 26,19% |
Thu nhập ròng | 83,88 T | 395,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,72 | 270,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,84 T | 248,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 NT | -12,35% |
Tổng tài sản | 7,54 NT | 27,57% |
Tổng nợ | 725,50 T | -11,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,81 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,88 T | 395,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,36 T | 516,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,45 T | -179,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,75 T | -121,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,55 T | 98,33% |
Dòng tiền tự do | 10,72 T | 105,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
5.400