Trang chủTXG • TSE
add
Torex Gold Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
74,93 $
Mức chênh lệch một ngày
71,18 $ - 74,49 $
Phạm vi một năm
32,21 $ - 85,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,96 T CAD
Số lượng trung bình
887,16 N
Tỷ số P/E
11,84
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 465,30 Tr | 57,73% |
Chi phí hoạt động | 99,80 Tr | 34,50% |
Thu nhập ròng | 166,80 Tr | 176,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,85 | 75,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 260,80 Tr | 58,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,50 Tr | 8,44% |
Tổng tài sản | 3,03 T | 41,39% |
Tổng nợ | 598,80 Tr | 17,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 166,80 Tr | 176,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 244,30 Tr | 98,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,50 Tr | 53,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -173,20 Tr | -8.760,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,40 Tr | 388,37% |
Dòng tiền tự do | 180,59 Tr | 854,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.151