Trang chủTXO • NYSE
add
TXO Partners LP
Giá đóng cửa hôm trước
12,57 $
Mức chênh lệch một ngày
12,40 $ - 12,77 $
Phạm vi một năm
10,12 $ - 20,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
685,90 Tr USD
Số lượng trung bình
189,92 N
Tỷ số P/E
33,02
Tỷ lệ cổ tức
11,18%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,93 Tr | 40,97% |
Chi phí hoạt động | 57,79 Tr | 36,01% |
Thu nhập ròng | -28,25 Tr | -376,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,43 | -296,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,43 | 6,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,17 Tr | 84,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,37 Tr | 28,32% |
Tổng tài sản | 1,35 T | 31,44% |
Tổng nợ | 663,17 Tr | 57,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 691,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,25 Tr | -376,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,45 Tr | -19,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,88 Tr | -95,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,50 Tr | 106,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,07 Tr | 17,55% |
Dòng tiền tự do | -24,30 Tr | -266,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
205