Trang chủTXO • NYSE
add
TXO Partners LP
Giá đóng cửa hôm trước
12,21 $
Mức chênh lệch một ngày
12,20 $ - 12,55 $
Phạm vi một năm
11,85 $ - 20,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
684,26 Tr USD
Số lượng trung bình
225,93 N
Tỷ số P/E
32,94
Tỷ lệ cổ tức
11,21%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,88 Tr | 46,77% |
Chi phí hoạt động | 49,25 Tr | 43,76% |
Thu nhập ròng | 4,35 Tr | 2.043,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,31 | 1.336,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | -331,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,44 Tr | 172,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,31 Tr | 38,01% |
Tổng tài sản | 1,38 T | 35,43% |
Tổng nợ | 639,94 Tr | 62,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 736,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,35 Tr | 2.043,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,27 Tr | 36,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -255,87 Tr | -9,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 224,95 Tr | 58,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,64 Tr | 96,33% |
Dòng tiền tự do | -146,09 Tr | 31,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
205