Trang chủTZL • ASX
add
TZ Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,039 $
Phạm vi một năm
0,039 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,61 Tr AUD
Số lượng trung bình
54,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,70 Tr | 2,12% |
Chi phí hoạt động | 2,31 Tr | 43,07% |
Thu nhập ròng | -957,76 N | -83,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,42 | -79,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -571,10 N | -117,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 493,86 N | -11,96% |
Tổng tài sản | 11,60 Tr | 105,27% |
Tổng nợ | 17,89 Tr | 85,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 297,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -226,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -957,76 N | -83,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -686,82 N | -289,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,67 N | 88,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 671,58 N | 1.873,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,74 N | 96,01% |
Dòng tiền tự do | -451,09 N | -52,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web