Trang chủUAMY • NYSEAMERICAN
add
United States Antimony Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9,60 $
Mức chênh lệch một ngày
9,55 $ - 10,79 $
Phạm vi một năm
1,29 $ - 19,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 T USD
Số lượng trung bình
13,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,70 Tr | 238,31% |
Chi phí hoạt động | 7,41 Tr | 456,58% |
Thu nhập ròng | -4,78 Tr | -557,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,94 | -94,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,10 Tr | -562,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,61 Tr | 50,94% |
Tổng tài sản | 79,88 Tr | 168,48% |
Tổng nợ | 8,13 Tr | 75,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,78 Tr | -557,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,86 Tr | -1.039,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,61 Tr | -7.798,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,14 Tr | 109.667,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,66 Tr | 1.939,32% |
Dòng tiền tự do | -10,54 Tr | -2.178,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
61