Trang chủUBCP • NASDAQ
add
United Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,36 $
Mức chênh lệch một ngày
14,46 $ - 14,72 $
Phạm vi một năm
12,25 $ - 15,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
86,55 Tr USD
Số lượng trung bình
3,42 N
Tỷ số P/E
11,04
Tỷ lệ cổ tức
5,23%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,70 Tr | 17,37% |
Chi phí hoạt động | 6,73 Tr | 21,33% |
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | 10,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,39 | -6,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -3,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,53 Tr | 137,29% |
Tổng tài sản | 857,44 Tr | 4,99% |
Tổng nợ | 786,93 Tr | 4,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,04 Tr | 10,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
121