Trang chủUBL • NSE
add
United Breweries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.608,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.588,00 ₹ - 1.607,00 ₹
Phạm vi một năm
1.574,10 ₹ - 2.299,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
424,75 T INR
Số lượng trung bình
140,72 N
Tỷ số P/E
115,85
Tỷ lệ cổ tức
0,62%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,53 T | -3,02% |
Chi phí hoạt động | 8,16 T | 7,14% |
Thu nhập ròng | 465,20 Tr | -64,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,27 | -63,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,76 | -64,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | -43,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,94 T | 91,10% |
Tổng tài sản | 81,68 T | 15,54% |
Tổng nợ | 38,19 T | 34,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 264,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 465,20 Tr | -64,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1915
Nhân viên
2.888