Trang chủUCAL • NSE
add
UCAL Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
106,95 ₹
Mức chênh lệch một ngày
106,50 ₹ - 111,84 ₹
Phạm vi một năm
104,05 ₹ - 171,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,44 T INR
Số lượng trung bình
45,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,11 T | -0,81% |
Chi phí hoạt động | 982,51 Tr | 2,51% |
Thu nhập ròng | -44,69 Tr | -1.016,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,12 | -1.021,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 151,38 Tr | -19,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -118,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 438,14 Tr | 237,76% |
Tổng tài sản | 8,65 T | 2,39% |
Tổng nợ | 5,19 T | 9,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,69 Tr | -1.016,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
630