Trang chủUCASU • OTCMKTS
add
UC Asset LP
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 1,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,05 Tr USD
Số lượng trung bình
93,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,24 N | 100,15% |
Chi phí hoạt động | 138,14 N | 294,06% |
Thu nhập ròng | -91,14 N | -221,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -174,45 | -60,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -61,71 N | -605,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 217,49 N | 1.069,91% |
Tổng tài sản | 7,56 Tr | 27,88% |
Tổng nợ | 918,00 N | 232,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -91,14 N | -221,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -130,69 N | -276,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -669,60 N | -1.521,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 904,04 N | 3.716,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,75 N | 1.242,37% |
Dòng tiền tự do | -65,56 N | -1.071,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3