Trang chủUCID • IDX
add
Uni-Charm Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
412,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
414,00 Rp - 422,00 Rp
Phạm vi một năm
398,00 Rp - 595,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 NT IDR
Số lượng trung bình
907,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 NT | -35,98% |
Chi phí hoạt động | 585,24 T | 39,12% |
Thu nhập ròng | -1,10 NT | -1.042,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,37 | -1.570,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -366,14 T | -249,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -41,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 NT | 9,06% |
Tổng tài sản | 7,34 NT | -15,28% |
Tổng nợ | 2,71 NT | -2,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,62 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 NT | -1.042,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 364,87 T | 320,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,60 T | 77,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,74 T | 19,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 321,66 T | 222,44% |
Dòng tiền tự do | 564,01 T | 641,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.996