Trang chủUCREST • KLSE
add
UCrest Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,060 RM - 0,070 RM
Phạm vi một năm
0,060 RM - 0,11 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
48,35 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,17 Tr
Tỷ số P/E
10,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,59 Tr | -44,83% |
Chi phí hoạt động | 1,33 Tr | 344,57% |
Thu nhập ròng | -795,00 N | -148,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,12 | -187,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -596,00 N | -133,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,30 Tr | -37,01% |
Tổng tài sản | 46,64 Tr | -10,94% |
Tổng nợ | 4,78 Tr | -38,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 722,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -795,00 N | -148,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 Tr | 238,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -398,00 N | -2.961,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,00 N | -4,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,72 Tr | -100,23% |
Dòng tiền tự do | -1,97 Tr | 76,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
10