Trang chủUD1U • SGX
add
Ireit Global
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
322,62 Tr SGD
Số lượng trung bình
963,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,75%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,93 Tr | -38,71% |
Chi phí hoạt động | 1,01 Tr | 15,21% |
Thu nhập ròng | -31,96 Tr | -861,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -267,81 | -1.341,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,16 Tr | 18,14% |
Tổng tài sản | 926,31 Tr | -3,65% |
Tổng nợ | 475,51 Tr | 9,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 450,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,96 Tr | -861,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,70 Tr | -59,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,45 Tr | -680,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,66 Tr | -8,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,42 Tr | -3.150,22% |
Dòng tiền tự do | 2,83 Tr | -56,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 2013
Trang web