Trang chủUEEC • OTCMKTS
add
United Health Products Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,056 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,42 Tr USD
Số lượng trung bình
129,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 233,18 N | -40,50% |
Thu nhập ròng | -285,59 N | 5,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -232,17 N | 40,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,38 N | -58,03% |
Tổng tài sản | 94,31 N | -37,39% |
Tổng nợ | 3,43 Tr | 51,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 258,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -663,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -285,59 N | 5,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -175,16 N | 45,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 193,31 N | -43,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,15 N | -27,48% |
Dòng tiền tự do | -71,00 N | 74,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10