Trang chủUEL • NSE
add
Ujaas Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
131,89 ₹
Mức chênh lệch một ngày
135,26 ₹ - 138,48 ₹
Phạm vi một năm
72,27 ₹ - 220,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
18,47 T INR
Số lượng trung bình
15,62 N
Tỷ số P/E
3.710,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,90 Tr | -57,28% |
Chi phí hoạt động | 33,90 Tr | -5,10% |
Thu nhập ròng | 1,56 Tr | -96,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,48 | -90,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,52 Tr | -112,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,52 Tr | 13,12% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 880,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 50,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,56 Tr | -96,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
80