Trang chủUEMS • KLSE
add
UEM Sunrise Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,47 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,46 RM - 0,49 RM
Phạm vi một năm
0,45 RM - 0,83 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,43 T MYR
Số lượng trung bình
8,13 Tr
Tỷ số P/E
34,12
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 424,28 Tr | -21,55% |
Chi phí hoạt động | 157,84 Tr | 760,03% |
Thu nhập ròng | 9,63 Tr | -82,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,27 | -77,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,22 Tr | -117,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -29.172,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | 15,47% |
Tổng tài sản | 12,77 T | 0,05% |
Tổng nợ | 5,78 T | -0,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,06 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,63 Tr | -82,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 97,83 Tr | -59,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 232,81 Tr | 94,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -414,67 Tr | -145,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -88,69 Tr | -146,33% |
Dòng tiền tự do | 172,67 Tr | 402,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
938