Trang chủUFLEX • NSE
add
Uflex Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
334,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
345,00 ₹ - 379,25 ₹
Phạm vi một năm
330,00 ₹ - 685,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
26,78 T INR
Số lượng trung bình
46,55 N
Tỷ số P/E
9,27
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,26 T | -4,29% |
Chi phí hoạt động | 10,25 T | 5,51% |
Thu nhập ròng | 361,50 Tr | -73,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,03 | -72,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,01 T | -7,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,57 T | 10,96% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 361,50 Tr | -73,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.619