Trang chủUFUK • IST
add
Ufuk Yatirim Yonetim Ve Gayrimenkul AS
Giá đóng cửa hôm trước
1.630,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
1.600,00 ₺ - 1.665,00 ₺
Phạm vi một năm
587,50 ₺ - 2.300,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
74,95 T TRY
Số lượng trung bình
30,14 N
Tỷ số P/E
147,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,91 Tr | — |
Thu nhập ròng | 107,41 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,89 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,85 N | -100,00% |
Tổng tài sản | 2,79 T | 41,36% |
Tổng nợ | 336,14 Tr | 1.012,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 31,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,41 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,09 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,15 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,79 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -70,09 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -2,61 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web