Trang chủUGRO • NASDAQ
add
urban-gro Inc
2,34 $
Sau giờ giao dịch:(1,71%)-0,040
2,30 $
Đóng cửa: 5 thg 3, 17:19:45 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,56 $
Mức chênh lệch một ngày
2,34 $ - 2,66 $
Phạm vi một năm
2,02 $ - 21,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 Tr USD
Số lượng trung bình
144,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,38 Tr | -70,12% |
Chi phí hoạt động | 2,06 Tr | -47,13% |
Thu nhập ròng | -4,84 Tr | -28,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -203,06 | -331,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,23 Tr | 27,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,88 N | -94,47% |
Tổng tài sản | 3,17 Tr | -93,56% |
Tổng nợ | 42,08 Tr | -10,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -38,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 751,62 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -85,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,84 Tr | -28,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
130