Trang chủUJ0 • FRA
add
West Red Lake Gold Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 €
Mức chênh lệch một ngày
0,53 € - 0,56 €
Phạm vi một năm
0,41 € - 0,91 €
Giá trị vốn hóa thị trường
346,58 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,54 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 9,19 Tr | — |
Thu nhập ròng | 9,52 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 21,37 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,38 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,44 Tr | — |
Tổng tài sản | 273,80 Tr | — |
Tổng nợ | 176,71 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 395,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,52 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,18 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,75 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,77 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,35 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -5,01 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web