Trang chủULCC • NASDAQ
add
Frontier Airlines
4,56 $
Sau giờ giao dịch:(1,32%)-0,060
4,50 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,44 $
Mức chênh lệch một ngày
4,42 $ - 4,59 $
Phạm vi một năm
2,89 $ - 10,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 T USD
Số lượng trung bình
3,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 886,00 Tr | -5,24% |
Chi phí hoạt động | 179,00 Tr | 88,42% |
Thu nhập ròng | -77,00 Tr | -396,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,69 | -412,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | -580,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -160,00 Tr | -400,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 566,00 Tr | -1,74% |
Tổng tài sản | 6,70 T | 15,02% |
Tổng nợ | 6,27 T | 18,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 434,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 228,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,00 Tr | -396,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -215,00 Tr | -37,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,00 Tr | -275,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 263,00 Tr | 205,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,00 Tr | 103,66% |
Dòng tiền tự do | -136,12 Tr | -8,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.535