Trang chủULCC • NASDAQ
add
Frontier Airlines
4,44 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,44 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:38:44 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,75 $
Mức chênh lệch một ngày
4,36 $ - 4,65 $
Phạm vi một năm
2,89 $ - 7,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 T USD
Số lượng trung bình
3,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 997,00 Tr | -0,50% |
Chi phí hoạt động | 147,00 Tr | 10,53% |
Thu nhập ròng | 53,00 Tr | -1,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,32 | -1,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -70,00 Tr | -483,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 671,00 Tr | -9,32% |
Tổng tài sản | 7,22 T | 17,34% |
Tổng nợ | 6,73 T | 21,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 491,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,00 Tr | -1,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -91,00 Tr | -204,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 59,00 Tr | 303,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 137,00 Tr | 29,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,00 Tr | -35,98% |
Dòng tiền tự do | 16,12 Tr | -83,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.000