Trang chủULG • SGX
add
UltraGreen.ai Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,74 $
Mức chênh lệch một ngày
1,75 $ - 1,80 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 1,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 T USD
Số lượng trung bình
1,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,07 Tr | 20,31% |
Chi phí hoạt động | 8,46 Tr | 22,42% |
Thu nhập ròng | 12,83 Tr | -7,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,60 | -23,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,64 Tr | 19,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,44 Tr | — |
Tổng tài sản | 178,76 Tr | — |
Tổng nợ | 164,81 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,83 Tr | -7,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,79 Tr | 33,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,54 Tr | -139,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,77 Tr | 53,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,31 Tr | 946,15% |
Dòng tiền tự do | 13,89 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
93