Trang chủULH • NASDAQ
add
Universal Logistics Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,12 $
Mức chênh lệch một ngày
14,80 $ - 15,18 $
Phạm vi một năm
12,78 $ - 52,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
395,48 Tr USD
Số lượng trung bình
58,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 396,79 Tr | -7,04% |
Chi phí hoạt động | 61,89 Tr | 10,54% |
Thu nhập ròng | -74,77 Tr | -381,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,84 | -402,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | -105,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,50 Tr | -44,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,17 Tr | 58,02% |
Tổng tài sản | 1,82 T | 16,86% |
Tổng nợ | 1,24 T | 34,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 578,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,77 Tr | -381,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,90 Tr | 317,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,76 Tr | 30,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,69 Tr | -63,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,04 Tr | -30,01% |
Dòng tiền tự do | -45,80 Tr | -14,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
10.821