Trang chủULIX • OTCMKTS
add
Ulixe Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,065 $ - 0,068 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,45 Tr USD
Số lượng trung bình
3,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,08 N | 42,74% |
Thu nhập ròng | -4,08 N | -42,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,00 | -66,67% |
Tổng tài sản | 257,38 N | 6,36% |
Tổng nợ | 121,80 N | 62,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,58 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,08 N | -42,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,75 N | -0,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,75 N | 0,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 0,00 | -100,00% |
Dòng tiền tự do | 1,53 N | 41,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web