Trang chủUMESLTD • NSE
add
Usha Martin Education And Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,97 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4,80 ₹ - 5,00 ₹
Phạm vi một năm
4,16 ₹ - 7,43 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
128,91 Tr INR
Số lượng trung bình
31,17 N
Tỷ số P/E
33,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,22 Tr | 20,27% |
Chi phí hoạt động | 588,00 N | -26,41% |
Thu nhập ròng | 911,00 N | 465,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,94 | 370,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 Tr | 119,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 417,00 N | 83,70% |
Tổng tài sản | 158,20 Tr | -9,45% |
Tổng nợ | 11,08 Tr | -64,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 147,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 911,00 N | 465,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web