Trang chủUMS • KLSE
add
UMS Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,08 RM
Phạm vi một năm
1,71 RM - 2,22 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
84,64 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,90 N
Tỷ số P/E
23,06
Tỷ lệ cổ tức
2,88%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,85 Tr | -8,44% |
Chi phí hoạt động | -3,81 Tr | -206,15% |
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 522,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,86 | 580,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,64 Tr | 53,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,35 Tr | -5,01% |
Tổng tài sản | 173,62 Tr | 0,57% |
Tổng nợ | 8,35 Tr | 35,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 165,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 522,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,38 Tr | 300,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,83 Tr | 158,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,87 Tr | 146,64% |
Dòng tiền tự do | 11,24 Tr | 102,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
183