Trang chủUMSSF • OTCMKTS
add
UMS Integration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,94 $
Phạm vi một năm
1,18 $ - 1,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,43 T SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,81 Tr | -0,62% |
Chi phí hoạt động | 19,00 Tr | -7,09% |
Thu nhập ròng | 11,05 Tr | -0,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,54 | 0,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,50 Tr | 29,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,06 Tr | -46,72% |
Tổng tài sản | 528,54 Tr | 3,85% |
Tổng nợ | 72,04 Tr | 10,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 456,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 710,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,05 Tr | -0,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,74 Tr | -10,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,13 Tr | 58,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,50 Tr | 4,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,86 Tr | -16,47% |
Dòng tiền tự do | 17,91 Tr | 189,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
592