Trang chủUNCT • TLV
add
Unicorn Technologies LP
Giá đóng cửa hôm trước
276,40 ILA
Mức chênh lệch một ngày
281,90 ILA - 292,80 ILA
Phạm vi một năm
215,64 ILA - 559,61 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
20,13 Tr ILS
Số lượng trung bình
3,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | 0,39% |
Thu nhập ròng | 405,50 N | 147,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,95 Tr | -54,29% |
Tổng tài sản | 41,44 Tr | -9,22% |
Tổng nợ | 341,00 N | 17,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 405,50 N | 147,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 Tr | -68,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,16 Tr | -123,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,21 Tr | -151,37% |
Dòng tiền tự do | -719,69 N | -15,05% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
10