Trang chủUNF • WSE
add
Unfold vc Asi SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,46 zł
Mức chênh lệch một ngày
1,46 zł - 1,49 zł
Phạm vi một năm
1,03 zł - 2,22 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
44,24 Tr PLN
Số lượng trung bình
2,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 327,54 N | 55,60% |
Chi phí hoạt động | 437,83 N | -12,06% |
Thu nhập ròng | -102,65 N | 90,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,34 | 94,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -106,90 N | 62,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -172,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,65 Tr | -55,30% |
Tổng tài sản | 53,79 Tr | -14,38% |
Tổng nợ | 340,86 N | 489,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -102,65 N | 90,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -511,75 N | 28,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 174,77 N | 118,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -328,36 N | 80,34% |
Dòng tiền tự do | -149,37 N | -153,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web