Trang chủUNF • WSE
add
Unfold.vc Asi SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,18 zł
Mức chênh lệch một ngày
1,25 zł - 1,28 zł
Phạm vi một năm
1,03 zł - 1,78 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
37,88 Tr PLN
Số lượng trung bình
721,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,32 Tr | 1.590,69% |
Chi phí hoạt động | 22,25 Tr | 12,30% |
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | 55,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,48 | 97,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,93 Tr | 79,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,65 Tr | -55,30% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,38 Tr | 55,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 180,17 N | 131,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,09 Tr | 5,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,54 Tr | 55,49% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web