Trang chủUNI • TSE
add
Unisync Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,73 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 1,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,89 Tr CAD
Số lượng trung bình
66,88 N
Tỷ số P/E
160,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,72 Tr | -16,36% |
Chi phí hoạt động | 3,98 Tr | -14,56% |
Thu nhập ròng | -403,16 N | 87,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,41 | 85,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 859,47 N | 132,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -59,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 861,37 N | 8,89% |
Tổng tài sản | 84,48 Tr | -10,19% |
Tổng nợ | 69,92 Tr | -12,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -403,16 N | 87,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,86 Tr | 59,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,66 Tr | -79,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 424,14 N | -8,66% |
Dòng tiền tự do | 4,42 Tr | -2,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
246