Trang chủUNIDT • NSE
add
United Drilling Tools Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
200,74 ₹
Mức chênh lệch một ngày
199,74 ₹ - 204,88 ₹
Phạm vi một năm
184,46 ₹ - 275,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 T INR
Số lượng trung bình
8,45 N
Tỷ số P/E
26,80
Tỷ lệ cổ tức
0,89%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 556,02 Tr | 13,83% |
Chi phí hoạt động | 112,45 Tr | -0,67% |
Thu nhập ròng | 57,54 Tr | 39,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,35 | 22,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,10 Tr | 19,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,10 Tr | -10,71% |
Tổng tài sản | 3,86 T | 34,07% |
Tổng nợ | 1,15 T | 300,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,54 Tr | 39,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
194