Trang chủUNIECOM • NSE
add
Unicommerce eSolutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
108,44 ₹
Mức chênh lệch một ngày
106,91 ₹ - 109,52 ₹
Phạm vi một năm
96,03 ₹ - 164,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
12,05 T INR
Số lượng trung bình
189,46 N
Tỷ số P/E
62,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 513,82 Tr | 75,32% |
Chi phí hoạt động | 259,60 Tr | 268,49% |
Thu nhập ròng | 57,81 Tr | 29,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,25 | -26,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,09 Tr | 92,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 307,09 Tr | 7,36% |
Tổng tài sản | 2,53 T | 96,31% |
Tổng nợ | 756,64 Tr | 48,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,81 Tr | 29,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
305