Trang chủUNIENTER • NSE
add
Uniphos Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
149,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
144,90 ₹ - 150,90 ₹
Phạm vi một năm
129,44 ₹ - 171,62 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,09 T INR
Số lượng trung bình
4,96 N
Tỷ số P/E
53,63
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,66 Tr | 31,60% |
Thu nhập ròng | 231,60 Tr | 499,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,95 Tr | -129,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,65 Tr | -73,83% |
Tổng tài sản | 29,62 T | 9,94% |
Tổng nợ | 1,18 T | 0,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 231,60 Tr | 499,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
2.360