Trang chủUNIMECH • NSE
add
Unimech Aerospace and Manufacturing Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
811,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
808,00 ₹ - 848,00 ₹
Phạm vi một năm
807,05 ₹ - 1.397,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
42,92 T INR
Số lượng trung bình
55,37 N
Tỷ số P/E
52,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 619,82 Tr | 0,87% |
Chi phí hoạt động | 298,34 Tr | 26,75% |
Thu nhập ròng | 156,71 Tr | -13,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,28 | -13,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 183,16 Tr | -19,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,10 T | 119,59% |
Tổng tài sản | 8,70 T | 70,88% |
Tổng nợ | 1,64 T | 37,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 156,71 Tr | -13,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
793