Trang chủUNIQ • BKK
add
Unique Engineering and Construction PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,60 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,56 ฿ - 2,56 ฿
Phạm vi một năm
1,48 ฿ - 3,74 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,72 T THB
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,81 T | 9,53% |
Chi phí hoạt động | 247,33 Tr | 230,82% |
Thu nhập ròng | 50,66 Tr | -7,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,80 | -15,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 794,46 Tr | 22,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 T | 35,21% |
Tổng tài sản | 44,44 T | -4,55% |
Tổng nợ | 35,18 T | -7,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,66 Tr | -7,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,13 Tr | -89,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -188,35 Tr | 40,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,31 T | 470,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,17 T | 610,38% |
Dòng tiền tự do | -461,18 Tr | -45,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
4.509