Trang chủUNIQ • IDX
add
Ulima Nitra Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
129,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
129,00 Rp - 135,00 Rp
Phạm vi một năm
120,00 Rp - 560,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
408,07 T IDR
Số lượng trung bình
7,67 Tr
Tỷ số P/E
10,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,98 T | -17,46% |
Chi phí hoạt động | 13,58 T | 45,79% |
Thu nhập ròng | -4,03 T | -132,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,99 | -139,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,29 T | -34,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,29 T | -44,87% |
Tổng tài sản | 742,86 T | 1,74% |
Tổng nợ | 261,16 T | -8,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 481,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,03 T | -132,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,10 T | -42,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,67 T | 1.576,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,56 T | 32,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,21 T | -16,94% |
Dòng tiền tự do | 43,30 T | -34,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.008